giác kính
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ quang học dùng để đo góc: "giác kính" là một thiết bị, thường có dạng kính ngắm, dùng để đo góc nhìn hoặc góc giữa hai vật thể, đặc biệt trong thiên văn học hoặc trắc địa.
- Đường kính biểu kiến: Trong ngữ cảnh chuyên ngành, "giác kính" còn chỉ đường kính biểu kiến (diamètre apparent) của một thiên thể, tức là kích thước góc mà mắt người quan sát thấy được từ Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà thiên văn dùng giác kính để đo khoảng cách giữa các ngôi sao. (Nhà thiên văn sử dụng dụng cụ đo góc để xác định góc giữa các vì sao.)
- Giác kính của mặt trăng thay đổi tùy theo vị trí quỹ đạo. (Đường kính biểu kiến của mặt trăng thay đổi tùy theo vị trí trên quỹ đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giác kính thiên văn": dụng cụ đo góc chuyên dụng trong thiên văn học.
- Giác kính thiên văn giúp xác định tọa độ các thiên thể. (Dụng cụ này hỗ trợ việc đo vị trí của các ngôi sao và hành tinh.)
"giác kính trắc địa": dụng cụ đo góc dùng trong khảo sát địa hình.
- Kỹ sư sử dụng giác kính trắc địa để đo độ dốc của địa hình. (Kỹ sư dùng thiết bị này để xác định góc nghiêng của mặt đất.)
Biến thể và từ gần giống
Kính (danh từ): thiết bị quang học nói chung.
- Kính hiển vi dùng để quan sát vật nhỏ. (Kính hiển vi là dụng cụ phóng đại các chi tiết nhỏ.)
Giác (danh từ): góc, thường dùng trong từ ghép chỉ góc đo.
- Tam giác có ba giác. (Tam giác có ba góc.)
Từ đồng nghĩa
- Dụng cụ đo góc: thiết bị dùng để đo góc, như thước đo góc hoặc máy kinh vĩ.
- Kính ngắm: loại kính có chức năng xác định hướng hoặc góc.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "giác kính".